Ngữ pháp 会 — HSK1
42 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 会 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“会” biểu thị việc thông qua học tập mà đạt được một kỹ năng nào đó, hình thức phủ định là “不+会+动词” (“不+会+động từ”).
Ví dụ câu
- 你会说汉语吗?Cậu biết nói tiếng Trung không?
- 他不会写汉字。Anh ấy không biết viết chữ Hán.
Bài luyện liên quan (42 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 会 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
会 (huì) nghĩa là biết, thông hiểu (biểu thị biết làm như thế nào, nắm vững một kỹ năng nào đó). “会” biểu thị việc thông qua học tập mà đạt được một kỹ năng nào đó, hình thức phủ định là “不+会+动词” (“不+会+động từ”).
Cấu trúc câu với 会 trong tiếng Trung như thế nào?
“会” biểu thị việc thông qua học tập mà đạt được một kỹ năng nào đó, hình thức phủ định là “不+会+动词” (“不+会+động từ”).
会 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
会 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →