Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

会 · huì

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
42 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

“会” biểu thị việc thông qua học tập mà đạt được một kỹ năng nào đó, hình thức phủ định là “不+会+动词” (“不+会+động từ”).

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (42 câu)

HSK4 Nghe
乔治是生活在中国的德国人,他刚刚20岁,是四川大学的一名大学二年级学生,他的专业是汉语。他住在留学生宿舍,每天骑自行车上课。在中国学习的两年里,他认识了很多中国朋友。有时候学习了新的内容,他就找中国朋友练习,所以乔治的汉语交流能力特别强。他还学会了做中国菜,包饺子、下面条。上次我请他到家里玩儿,我们一起做饭,他做的西红柿鸡蛋面,真是好吃极了。
乔治每天怎么去上课?
A 跑步 B 骑自行车 C 走路 D 坐公交车
HSK4 Nghe
乔治是生活在中国的德国人,他刚刚20岁,是四川大学的一名大学二年级学生,他的专业是汉语。他住在留学生宿舍,每天骑自行车上课。在中国学习的两年里,他认识了很多中国朋友。有时候学习了新的内容,他就找中国朋友练习,所以乔治的汉语交流能力特别强。他还学会了做中国菜,包饺子、下面条。上次我请他到家里玩儿,我们一起做饭,他做的西红柿鸡蛋面,真是好吃极了。
乔治怎么样?
A 乔治不喜欢吃中国菜 B 乔治住在说话人的家里 C 乔治的汉语交流能力强 D 乔治做的面不好吃
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 42 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

会 (huì) nghĩa là biết, thông hiểu (biểu thị biết làm như thế nào, nắm vững một kỹ năng nào đó). “会” biểu thị việc thông qua học tập mà đạt được một kỹ năng nào đó, hình thức phủ định là “不+会+动词” (“不+会+động từ”).

Cấu trúc câu với 会 trong tiếng Trung như thế nào?

“会” biểu thị việc thông qua học tập mà đạt được một kỹ năng nào đó, hình thức phủ định là “不+会+动词” (“不+会+động từ”).

会 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

会 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →