Ngữ pháp 回 — HSK1
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 回 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"回" biểu thị quay lại nơi ban đầu, nếu như tân ngữ phía sau là những từ đơn âm tiết như “家" hoặc "国", chỉ có thể dùng động từ "回", không thể dùng "去". Ví dụ: 回家 (về nhà) / 回国 (về nước).
Ví dụ câu
- 你什么时候回家?Cậu lúc nào về nhà?
- 他回国了。Anh ấy về nước rồi.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 回 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
回 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
回 (huí) nghĩa là về, trở về, quay lại. "回" biểu thị quay lại nơi ban đầu, nếu như tân ngữ phía sau là những từ đơn âm tiết như “家" hoặc "国", chỉ có thể dùng động từ "回", không thể dùng "去". Ví dụ: 回家 (về nhà) / 回国 (về nước).
Cấu trúc câu với 回 trong tiếng Trung như thế nào?
"回" biểu thị quay lại nơi ban đầu, nếu như tân ngữ phía sau là những từ đơn âm tiết như “家" hoặc "国", chỉ có thể dùng động từ "回", không thể dùng "去". Ví dụ: 回家 (về nhà) / 回国 (về nước).
回 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
回 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →