77 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 互相 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
互相 chỉ A với B, B với A có hành động tương đồng, tác động qua lại lẫn nhau, phía sau thường thêm động từ, thường dùng trong cấu trúc “互相帮助/ 关心/ 喜欢……” (giúp đỡ lẫn nhau/ quan tâm lẫn nhau/ thích lẫn nhau…).
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
互相 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
互相 (hùxiāng) nghĩa là tương trợ, tương hỗ, lẫn nhau. 互相 chỉ A với B, B với A có hành động tương đồng, tác động qua lại lẫn nhau, phía sau thường thêm động từ, thường dùng trong cấu trúc “互相帮助/ 关心/ 喜欢……” (giúp đỡ lẫn nhau/ quan tâm lẫn nhau/ thích lẫn…
Cấu trúc câu với 互相 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 互相帮助/关心/喜欢……. 互相 chỉ A với B, B với A có hành động tương đồng, tác động qua lại lẫn nhau, phía sau thường thêm động từ, thường dùng trong cấu trúc “互相帮助/ 关心/ 喜欢……”…
互相 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
互相 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.