HSK1
Ngữ pháp 几 — HSK1
5 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 几 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他几岁?Cậu bé mấy tuổi rồi?
- 妈妈做了几个菜?Mẹ làm mấy món ăn?
- 我买了几个苹果。Tôi đã mua vài quả táo.
- 我想买几本书。Tôi muốn mua vài quyển sách.
Bài luyện liên quan (5 câu)
男:你好,请问餐车在几号车厢?
女:我也不清楚,你问问乘务员吧,她在车厢那头儿。
根据对话,可以知道什么?
A 火车晚点了 B 女的正在结账 C 男的在找餐车 D 车厢里人很多
男:我们 已经 有 几 年 没 见 了?
女 的 在 那 家 公司 工作 几 年 了?
A 四 年 B 六 年 C 十 年
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 几 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
几 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
几 (jǐ) nghĩa là mấy (hỏi số lượng).
Cấu trúc câu với 几 trong tiếng Trung như thế nào?
几 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.
几 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
几 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →