Ngữ pháp 极 — HSK3
52 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 极 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"极了" có thể đặt sau tính từ hoặc động từ biểu thị trạng thái tâm lý, bày đỏ mức độ rất cao. Phía trước tính từ không thể thêm bất kỳ phó từ chỉ mức độ nào khác.
Ví dụ câu
- 今天热极了Hôm nay nóng vô cùng!
- 她担心极了!Cô ấy cực kỳ lo lắng!
Bài luyện liên quan (52 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 极 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
极 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
极 (jí) nghĩa là cực, đỉnh, cực kỳ. "极了" có thể đặt sau tính từ hoặc động từ biểu thị trạng thái tâm lý, bày đỏ mức độ rất cao. Phía trước tính từ không thể thêm bất kỳ phó từ chỉ mức độ nào khác.
Cấu trúc câu với 极 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 形容词/心理动词+极了. "极了" có thể đặt sau tính từ hoặc động từ biểu thị trạng thái tâm lý, bày đỏ mức độ rất cao. Phía trước tính từ không thể thêm bất kỳ phó từ chỉ mức…
极 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
极 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →