Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

件 · jiàn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"件": lượng từ, thường dùng cho quần áo hoặc sự việc.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (13 câu)

HSK5 Đọc
今天我去商场买东西。商场里的人怎么这么多啊?__41__今天商场里的东西特别便宜。 我买了两件上衣、一__42__裤子和两__43__鞋。我买__44__东西太多了。我只好打了一__45__出租车回家。
A 最初 B 开始 C 原来
HSK5 Đọc
今天我去商场买东西。商场里的人怎么这么多啊?__41__今天商场里的东西特别便宜。 我买了两件上衣、一__42__裤子和两__43__鞋。我买__44__东西太多了。我只好打了一__45__出租车回家。
A B C
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 13 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

件 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

件 (jiàn) nghĩa là chiếc, kiện, cái. "件": lượng từ, thường dùng cho quần áo hoặc sự việc.

Cấu trúc câu với 件 trong tiếng Trung như thế nào?

"件": lượng từ, thường dùng cho quần áo hoặc sự việc.

件 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

件 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →