Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp 简单 趋向 补语 — HSK2

简单 趋向 补语 · jiǎndān qūxiàng bǔyǔ

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
15 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 简单 趋向 补语 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"来" và "去" có thể dùng sau các động từ khác, để bổ sung nói rõ về phương hướng của động tác. Ví dụ: "回来 - 回去", "上来 - 上去", "下来-下去".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (15 câu)

HSK4 Đọc
小丽今年才六岁,但是她非常懂礼貌。看见跟爸爸妈妈年龄差不多的人,就叫叔叔阿姨;看见比自己大的就叫哥哥姐姐;坐公共汽车,还主动给老爷爷老奶奶让座,大家都很喜欢她。
懂礼貌是小丽的:
A 缺点 B 重点 C 观点 D 优点
HSK5 Nghe
女:你看见冬冬了吗?刚才我还看见他在湖边的草地上玩呢,怎么一转眼就不见了呢? 男:可能回家了吧,半个小时以前,我看见他骑着他的小自行车往家里去了。
男的觉得冬冬去哪了?
A 回家了 B 正在骑玩具车 C 在湖边 D 在草地上
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 15 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp 简单 趋向 补语 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

简单 趋向 补语 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

简单 趋向 补语 (jiǎndān qūxiàng bǔyǔ) nghĩa là . "来" và "去" có thể dùng sau các động từ khác, để bổ sung nói rõ về phương hướng của động tác. Ví dụ: "回来 - 回去", "上来 - 上去", "下来-下去".

Cấu trúc câu với 简单 趋向 补语 trong tiếng Trung như thế nào?

"来" và "去" có thể dùng sau các động từ khác, để bổ sung nói rõ về phương hướng của động tác. Ví dụ: "回来 - 回去", "上来 - 上去", "下来-下去".

简单 趋向 补语 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

简单 趋向 补语 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →