Ngữ pháp 简单 趋向 补语 — HSK2
15 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 简单 趋向 补语 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"来" và "去" có thể dùng sau các động từ khác, để bổ sung nói rõ về phương hướng của động tác. Ví dụ: "回来 - 回去", "上来 - 上去", "下来-下去".
Ví dụ câu
- 你什么时候回来?Khi nào anh về?
- 你上去吧,经理在楼上等你呢。Cậu lên đi, giám đốc đang đợi cậu trên tầng đấy.
- 我现在就下去。Bây giờ tôi xuống ngay.
Bài luyện liên quan (15 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 简单 趋向 补语 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
简单 趋向 补语 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
简单 趋向 补语 (jiǎndān qūxiàng bǔyǔ) nghĩa là . "来" và "去" có thể dùng sau các động từ khác, để bổ sung nói rõ về phương hướng của động tác. Ví dụ: "回来 - 回去", "上来 - 上去", "下来-下去".
Cấu trúc câu với 简单 趋向 补语 trong tiếng Trung như thế nào?
"来" và "去" có thể dùng sau các động từ khác, để bổ sung nói rõ về phương hướng của động tác. Ví dụ: "回来 - 回去", "上来 - 上去", "下来-下去".
简单 趋向 补语 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
简单 趋向 补语 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →