Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 见面 — HSK3

见面 · jiànmiàn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
6 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 见面 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"见面" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..见面" (gặp ai).

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (6 câu)

HSK3 Nghe
我们是在一个会议上认识的。他鼻子很高,眼睛很大,说话的声音很像我的一个好朋友。他说下星期要来这儿开会,希望能跟我见个面,一起吃午饭。
他是我的好朋友。
A 正确 B 错误
HSK4 Nghe
男:昨天在咖啡厅和你聊天的那个女人是谁呀? 女:我的高中同学,毕业后我们一直没见面,都四年了。我前天在逛街时意外地遇到了她。
女的是什么时候毕业的?
A 昨天 B 四年前 C 去年 D 前天
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 6 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 见面 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

见面 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

见面 (jiànmiàn) nghĩa là gặp mặt, gặp nhau. "见面" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..见面" (gặp ai).

Cấu trúc câu với 见面 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 和……见面. "见面" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..见面" (gặp ai).

见面 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

见面 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →