Ngữ pháp 见面 — HSK3
6 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 见面 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"见面" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..见面" (gặp ai).
Ví dụ câu
- 我们很长时间没有见面了。Chúng tôi đã không gặp nhau trong một thời gian dài.
- 周末我要和一个朋友见面。Cuối tuần tôi phải gặp một người bạn.
Bài luyện liên quan (6 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 见面 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
见面 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
见面 (jiànmiàn) nghĩa là gặp mặt, gặp nhau. "见面" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..见面" (gặp ai).
Cấu trúc câu với 见面 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 和……见面. "见面" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..见面" (gặp ai).
见面 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
见面 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →