Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

叫 · jiào

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (4 câu)

HSK2 Đọc
我 认识 这个 人,他 和 我 在 一 个 公司 工作,但 我 不 知道 他 叫 什么 名字。
他 是 我们 公司 的。
A 正确 B 错误
HSK2 Nghe
男:你们 公司 有个 叫 李 明 的 吗 ?
女 的 是 什么 意思?
A 没有 B 不 认识 C 有 两 个
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 4 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

叫 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

叫 (jiào) nghĩa là .

Cấu trúc câu với 叫 trong tiếng Trung như thế nào?

叫 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.

叫 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

叫 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →