Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp — HSK3

教 · jiāo

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
18 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

教 thường dùng trong cấu trúc “教 (dạy) + (ai đó) + việc gì đó", cũng có thể nói "教 (dạy) + ai đó + làm gì".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (18 câu)

HSK5 Đọc
8岁的洪嗣之已经在爸爸的带领下,骑着自行车穿越了13个省市。他的父亲说,骑车旅行的[1]是想从小锻炼孩子的意志,为他以后成为一名[2]的运动员打好基础。洪嗣之的家在江西,他是小学一年级的学生。他的父亲说,他很早就有让孩子做运动员的想法,平时非常注重孩子的体质训练。去年他教孩子骑单车,[3],不到两天就不愿学了,还说:“[4]扛着单车走,也不愿骑车。”他便让小嗣之扛着单车跑。小嗣之扛着比自己人还要大的单车跑,觉得比骑车更辛苦,又开始自觉地学骑车,这下子很快就学会了。
A 要求 B 愿望 C 目的 D 条件
HSK5 Đọc
8岁的洪嗣之已经在爸爸的带领下,骑着自行车穿越了13个省市。他的父亲说,骑车旅行的[1]是想从小锻炼孩子的意志,为他以后成为一名[2]的运动员打好基础。洪嗣之的家在江西,他是小学一年级的学生。他的父亲说,他很早就有让孩子做运动员的想法,平时非常注重孩子的体质训练。去年他教孩子骑单车,[3],不到两天就不愿学了,还说:“[4]扛着单车走,也不愿骑车。”他便让小嗣之扛着单车跑。小嗣之扛着比自己人还要大的单车跑,觉得比骑车更辛苦,又开始自觉地学骑车,这下子很快就学会了。
A 地道 B 出色 C 特点 D 得意
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 18 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

教 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

教 (jiāo) nghĩa là dạy, dạy dỗ, chỉ bảo. 教 thường dùng trong cấu trúc “教 (dạy) + (ai đó) + việc gì đó", cũng có thể nói "教 (dạy) + ai đó + làm gì".

Cấu trúc câu với 教 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 教+(某人)+某事 教+某人+做某事. 教 thường dùng trong cấu trúc “教 (dạy) + (ai đó) + việc gì đó", cũng có thể nói "教 (dạy) + ai đó + làm gì".

教 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

教 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →