Ngữ pháp 教 — HSK3
18 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 教 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
教 thường dùng trong cấu trúc “教 (dạy) + (ai đó) + việc gì đó", cũng có thể nói "教 (dạy) + ai đó + làm gì".
Ví dụ câu
- 王老师教我们汉语。Thầy Vương dạy (chúng tôi) tiếng Trung.
- 我教妈妈学习上网。Tôi dạy mẹ học cách lên mạng.
Bài luyện liên quan (18 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 教 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
教 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
教 (jiāo) nghĩa là dạy, dạy dỗ, chỉ bảo. 教 thường dùng trong cấu trúc “教 (dạy) + (ai đó) + việc gì đó", cũng có thể nói "教 (dạy) + ai đó + làm gì".
Cấu trúc câu với 教 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 教+(某人)+某事 教+某人+做某事. 教 thường dùng trong cấu trúc “教 (dạy) + (ai đó) + việc gì đó", cũng có thể nói "教 (dạy) + ai đó + làm gì".
教 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
教 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →