Ngữ pháp 记得 — HSK3
21 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 记得 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
记得: động từ, phía sau có thể mang thêm danh từ hoặc động từ khác. Cấu trúc phủ định là 不记得.
Ví dụ câu
- 你还记得他吗?Cậu còn nhớ anh ấy không?
- 你走的时候记得关灯。Khi cậu rời đi thì nhớ tắt đèn nhé.
- 我已经不记得这件事了。Tôi đã không còn nhớ chuyện đó nữa.
Bài luyện liên quan (21 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 记得 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
记得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
记得 (jìde) nghĩa là nhớ, nhớ lại, còn nhớ. 记得: động từ, phía sau có thể mang thêm danh từ hoặc động từ khác. Cấu trúc phủ định là 不记得.
Cấu trúc câu với 记得 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 记得+名词 记得+动词. 记得: động từ, phía sau có thể mang thêm danh từ hoặc động từ khác. Cấu trúc phủ định là 不记得.
记得 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
记得 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →