Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 记得 — HSK3

记得 · jìde

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
21 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 记得 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

记得: động từ, phía sau có thể mang thêm danh từ hoặc động từ khác. Cấu trúc phủ định là 不记得.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (21 câu)

HSK5 Nghe
女:你认识张东吧?他是我一个好朋友的丈夫,我们是在一个聚会中偶然认识的,他还让我问候你一声。 男:哪个张东?我有两个同学都叫这个名字。 女:他说他高中跟你是一个学校的,比你低一届毕业。 男:哦,对了,我想起来了,是那个很活泼的小伙子,我们那时经常一起踢球的,毕业后就一直没再联系了。
根据对话,可以知道什么?
A 张东是女的好朋友 B 男的经常跟张东联系 C 男的上高中时经常踢球 D 张东是男的大学同学
HSK3 Nghe
女:上星期我给你打手机,是一个不认识的人接的,他说打错了。 男:你打的是旧手机号吧?我已经不用那个号了。 女:你是什么时候换的号?我怎么不知道啊? 男:半年前就换了,我记得告诉过你了。
男的是什么时候换的手机号
A 昨天 B 上星期 C 半年前
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 21 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 记得 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

记得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

记得 (jìde) nghĩa là nhớ, nhớ lại, còn nhớ. 记得: động từ, phía sau có thể mang thêm danh từ hoặc động từ khác. Cấu trúc phủ định là 不记得.

Cấu trúc câu với 记得 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 记得+名词 记得+动词. 记得: động từ, phía sau có thể mang thêm danh từ hoặc động từ khác. Cấu trúc phủ định là 不记得.

记得 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

记得 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →