Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp — HSK3

接 · jiē

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
5 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (5 câu)

HSK3 Nghe
女:刚才妈妈给我打电话了,他们坐明天下午一点的飞机。 男:那你能去接他们吗? 女:没问题,明天学生考试,下午不上课。 男:太好了,你接到他们以后给我打个电话。
问:女的最可能是做什么的
A 司机 B 老师 C 服务员
HSK3 Nghe
出地铁站向右走,你会看到一个体育馆,然后是一个图书馆,我们公司就在图书馆的后面。你到了给我打电话,我下去接你。
他们公司附近有体育馆。
A 正确 B 错误
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 5 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

接 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

接 (jiē) nghĩa là đón nhận, nhận lấy, tiếp nhận.

Cấu trúc câu với 接 trong tiếng Trung như thế nào?

接 thuộc động từ trong tiếng Trung.

接 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

接 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →