Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp — HSK3

借 · jiè

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
15 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

借 thường dùng trong cấu trúc: "借 + đồ vật" (vay/ mượn cái gì đó) và "借 + 给 + người + đồ vật" (cho ai vay/ mượn cái gì).

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (15 câu)

HSK4 Nghe
女:那本小说你看完了吗? 男:没呢,还有几十页。 女:你看完了借我看看? 男:没问题,我估计明天就能看完。不过月底前你要还我,我要还图书馆。
关于男的,下列哪个正确?
A 很粗心 B 放假了 C 再看电影 D 小说还没看完
HSK5 Nghe
一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时,才发现没带钥匙。他下楼去问管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后,又下楼去还钥匙。等他再爬上楼时,发现刚打开的门又被锁上了。正觉得奇怪,隔壁一位同学经过,对小王说:“我看你宿舍门开着,就帮你锁上了,记得下次出去要锁门啊。”
根据对话,下列哪项正确?
A 锁坏了 B 小王很不安 C 宿舍换窗帘了 D 那位同学误会了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 15 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

借 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

借 (jiè) nghĩa là 1. mượn, vay; 2. cho mượn, cho vay. 借 thường dùng trong cấu trúc: "借 + đồ vật" (vay/ mượn cái gì đó) và "借 + 给 + người + đồ vật" (cho ai vay/ mượn cái gì).

Cấu trúc câu với 借 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 借+事物 借+给+人+事物. 借 thường dùng trong cấu trúc: "借 + đồ vật" (vay/ mượn cái gì đó) và "借 + 给 + người + đồ vật" (cho ai vay/ mượn cái gì).

借 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

借 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →