Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 结果 补语 — HSK1

结果 补语 · jiéguǒ bǔyǔ

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
7 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 结果 补语 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"好", "会", "见" có thể dùng sau những động từ khác, dùng để nói về kết quả của động tác. Cấu trúc thường gặp: "động từ + 好/会/见".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (7 câu)

HSK3 Nghe
男:新年快到了,你们班准备什么节目了? 女:现在不能告诉你。 男:你不说我也知道,一定是唱歌,昨天你们练习的时候我都听见了。 女:你知道了还问我?
问:他们在说什么
A 节日 B 节目 C 考试
HSK2 Đọc
李 老师 说 得 太 快 了,我 没 听懂 他 说 的 话,我 还 要 再 问问 他。
李 老师 没 听懂 我 的 话。
A 正确 B 错误
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 7 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 结果 补语 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

结果 补语 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

结果 补语 (jiéguǒ bǔyǔ) nghĩa là . "好", "会", "见" có thể dùng sau những động từ khác, dùng để nói về kết quả của động tác. Cấu trúc thường gặp: "động từ + 好/会/见".

Cấu trúc câu với 结果 补语 trong tiếng Trung như thế nào?

"好", "会", "见" có thể dùng sau những động từ khác, dùng để nói về kết quả của động tác. Cấu trúc thường gặp: "động từ + 好/会/见".

结果 补语 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

结果 补语 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →