Ngữ pháp 结果 补语 — HSK1
7 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 结果 补语 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"好", "会", "见" có thể dùng sau những động từ khác, dùng để nói về kết quả của động tác. Cấu trúc thường gặp: "động từ + 好/会/见".
Ví dụ câu
- 我买好东西了。Tôi mua xong đồ rồi.
- 妈妈做好饭了吗?Mẹ nấu cơm xong chưa?
- 你学会写汉字了吗?Cậu biết viết chữ Hán chưa?
- 弟弟学会游泳了。Em trai đã biết bơi rồi.
- 你能看见黑板上的汉字吗?Em có nhìn được chữ Hán trên bảng không?
- 你可以听见我说话吗?Cậu có nghe thấy những gì tôi nói không?
- 妈妈还没做好饭。Mẹ vẫn chưa nấu cơm xong.
- 我没有看见他。Tôi không nhìn thấy anh ấy.
Bài luyện liên quan (7 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 结果 补语 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
结果 补语 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
结果 补语 (jiéguǒ bǔyǔ) nghĩa là . "好", "会", "见" có thể dùng sau những động từ khác, dùng để nói về kết quả của động tác. Cấu trúc thường gặp: "động từ + 好/会/见".
Cấu trúc câu với 结果 补语 trong tiếng Trung như thế nào?
"好", "会", "见" có thể dùng sau những động từ khác, dùng để nói về kết quả của động tác. Cấu trúc thường gặp: "động từ + 好/会/见".
结果 补语 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
结果 补语 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →