Ngữ pháp 结果 补语 — HSK2
28 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 结果 补语 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Một số tính từ có thể đặt sau động từ, bổ sung nói rõ về kết quả của động tác, gọi là bổ ngữ kết quả. Cấu trúc thường gặp là: động từ + 对/错/懂/到/完…… Hình thức phủ định là thêm "没有" vào trước động từ.
Ví dụ câu
- 这个字你写错了,是“子”,不是“了”。Chữ này em viết sai rồi, là "子", không phải "了".
- 我没(有)听懂你说的话。Tôi không hiểu những gì mà cậu nói.
- 你找到工作了吗?Cậu tìm được việc chưa?
- 这本书我没看完。Tôi chưa đọc xong cuốn sách này.
Bài luyện liên quan (28 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 结果 补语 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
结果 补语 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
结果 补语 (jiéguǒ bǔyǔ) nghĩa là . Một số tính từ có thể đặt sau động từ, bổ sung nói rõ về kết quả của động tác, gọi là bổ ngữ kết quả. Cấu trúc thường gặp là: động từ + 对/错/懂/到/完…… Hình thức phủ định là thêm "没有" vào trước động từ.
Cấu trúc câu với 结果 补语 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 动词+对/错/懂/到/完……. Một số tính từ có thể đặt sau động từ, bổ sung nói rõ về kết quả của động tác, gọi là bổ ngữ kết quả. Cấu trúc thường gặp là: động từ +…
结果 补语 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
结果 补语 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →