Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 结婚 — HSK3

结婚 · jiéhūn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
32 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 结婚 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"结婚" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..结婚" (kết hôn với...).

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (32 câu)

HSK5 Nghe
女:你太过分了,结婚竟然不告诉我。你还当我是你的好朋友吗? 男:别生气了,我和我妻子商量好了,连婚礼都没办,也没有请客。 女:结婚是一辈子的大事,这样也太简单了吧? 男:我们本来就不想太复杂,我们用办婚礼的钱出去旅游了一趟,还拍了不少照片,留下了很多美好的回忆,这不是也很有意义吗?你说呢?
关于男的,可以知道什么?
A 没结婚 B 跟女的不熟 C 没办婚礼 D 请女的去旅游
HSK5 Nghe
女:你太过分了,结婚竟然不告诉我。你还当我是你的好朋友吗? 男:别生气了,我和我妻子商量好了,连婚礼都没办,也没有请客。 女:结婚是一辈子的大事,这样也太简单了吧? 男:我们本来就不想太复杂,我们用办婚礼的钱出去旅游了一趟,还拍了不少照片,留下了很多美好的回忆,这不是也很有意义吗?你说呢?
关于男的,可以知道什么?
A 没结婚 B 没办婚礼 C 跟女的不熟 D 请女的去旅游
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 32 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 结婚 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

结婚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

结婚 (jiéhūn) nghĩa là kết hôn, đám cưới, lấy nhau, lễ cưới. "结婚" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..结婚" (kết hôn với...).

Cấu trúc câu với 结婚 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 和……结婚. "结婚" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..结婚" (kết hôn với...).

结婚 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

结婚 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →