Ngữ pháp 结婚 — HSK3
32 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 结婚 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"结婚" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..结婚" (kết hôn với...).
Ví dụ câu
- 你结婚了吗?Anh đã kết hôn chưa?
- 她和她的一个同事结婚了。Cô ấy đã kết hôn với một người đồng nghiệp của mình.
Bài luyện liên quan (32 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 结婚 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
结婚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
结婚 (jiéhūn) nghĩa là kết hôn, đám cưới, lấy nhau, lễ cưới. "结婚" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..结婚" (kết hôn với...).
Cấu trúc câu với 结婚 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 和……结婚. "结婚" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta cần nói "和…..结婚" (kết hôn với...).
结婚 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
结婚 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →