Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 及格 — HSK5

及格 · jígé

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
3 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 及格 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"及格" là động từ, biểu thị thông qua bài thi. Cần chú ý rằng, sau "及格" không thể mang thêm tân ngữ, vì vậy chỉ có thể nói "考试及格".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (3 câu)

HSK5 Nghe
在日常生活中,常听到这样一些借口:上班晚了,会有“路上堵车”“手表停了”的借口;考试不及格,会有“出题太偏”“题量太大”的借口;做生意赔了有借口;工作落后了也有借口。久而久之,就会形成这样一种情况:努力寻找借口来推卸自己本应该承担的责任。一旦养成找借口的习惯,做工作就会拖拖拉拉,没有效率,这样的人不可能是好员工,他们也不可能有完美的人生。
“做工作就会拖拖拉拉”最可能是什么意思?
A 工作经常出错 B 做事追求完美 C 工作效率不高 D 工作不够细心
HSK5 Nghe
在日常生活中,常听到这样一些借口:上班晚了,会有“路上堵车”“手表停了”的借口;考试不及格,会有“出题太偏”“题量太大”的借口;做生意赔了有借口;工作落后了也有借口。久而久之,就会形成这样一种情况:努力寻找借口来推卸自己本应该承担的责任。一旦养成找借口的习惯,做工作就会拖拖拉拉,没有效率,这样的人不可能是好员工,他们也不可能有完美的人生。
这段话主要谈什么?
A 辞职的理由 B 找借口的危害 C 如何培养创造力 D 什么人喜欢找借口
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 3 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 及格 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

及格 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

及格 (jígé) nghĩa là đạt tiêu chuẩn; hợp cách; hợp thức; hợp lệ. "及格" là động từ, biểu thị thông qua bài thi. Cần chú ý rằng, sau "及格" không thể mang thêm tân ngữ, vì vậy chỉ có thể nói "考试及格".

Cấu trúc câu với 及格 trong tiếng Trung như thế nào?

"及格" là động từ, biểu thị thông qua bài thi. Cần chú ý rằng, sau "及格" không thể mang thêm tân ngữ, vì vậy chỉ có thể nói "考试及格".

及格 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

及格 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →