Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
即将 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
即将 (jíjiāng) nghĩa là gần; sắp; sẽ. "即将" là phó từ, là một cách diễn đạt trong văn viết, biểu thị ý "gần, sắp, sẽ". Sau "即将" cần phải thêm động từ hai âm tiết trở lên.
Cấu trúc câu với 即将 trong tiếng Trung như thế nào?
"即将" là phó từ, là một cách diễn đạt trong văn viết, biểu thị ý "gần, sắp, sẽ". Sau "即将" cần phải thêm động từ hai âm tiết trở lên.
即将 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
即将 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.