39 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 进行 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"进行" (tiến hành, làm) biểu thị làm một việc hoặc hoạt động nào đó mang tính chất kéo dài, đằng sau có thể thêm các động từ khác. Cách dùng thường thấy: "进行+讨论" (tiến hành thảo luận); "进行+调查……" (tiến hành điều tra)…
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
进行 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
进行 (jìnxíng) nghĩa là tiến hành, làm. "进行" (tiến hành, làm) biểu thị làm một việc hoặc hoạt động nào đó mang tính chất kéo dài, đằng sau có thể thêm các động từ khác. Cách dùng thường thấy: "进行+讨论" (tiến hành thảo luận); "进行+调查……" (tiến…
Cấu trúc câu với 进行 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 进行+讨论/调查……. "进行" (tiến hành, làm) biểu thị làm một việc hoặc hoạt động nào đó mang tính chất kéo dài, đằng sau có thể thêm các động từ khác. Cách dùng thường…
进行 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
进行 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.