48 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 既然 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
既然 thường dùng cùng với "就/还". Trong cấu trúc "既然……,就……" (đã... thì...), vế "既然" nói về tình hình thực tế ở hiện tại, vế "就/还" nói về kết luận rút ra được dựa trên tình hình đã nói trước đó.
Ví dụ câu
既然你不想去就别去了。
Cậu đã không muốn đi thì đừng đi nữa.
你既然不喜欢他,为什么还要和他结婚?
Em đã không thích anh ta, vậy tại sao còn kết hôn với anh ta?
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
既然 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
既然 (jìrán) nghĩa là đã . 既然 thường dùng cùng với "就/还". Trong cấu trúc "既然……,就……" (đã... thì...), vế "既然" nói về tình hình thực tế ở hiện tại, vế "就/还" nói về kết luận rút ra được dựa trên tình hình đã nói trước đó.
Cấu trúc câu với 既然 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 既然……+就/还……. 既然 thường dùng cùng với "就/还". Trong cấu trúc "既然……,就……" (đã... thì...), vế "既然" nói về tình hình thực tế ở hiện tại, vế "就/还" nói về kết luận rút ra…
既然 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
既然 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.