Ngữ pháp 寄托 — HSK6
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 寄托 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"寄托" có thể làm động từ, biểu thị đặt lý tưởng, hy vọng, tình cảm lên một người hoặc một sự vật nào đó. "寄托" cũng có thể làm danh từ, chỉ người hoặc vật mà đã được gửi gắm lý tưởng, hy vọng, tình cảm.
Ví dụ câu
- 他把希望都寄托在了儿子身上。Anh ấy gửi gắm tất cả hy vọng vào con trai mình.
- 中国诗人常用“月亮”来寄托自己的思乡之情。Thi nhân Trung Quốc thường dùng hình ảnh "mặt trăng" để gửi gắm tình cảm nhớ quê nhà của mình.
- 文学是一种寄托,为作家所用,替自己也替百姓宣泄情感。Văn học là một kiểu ký thác, được tác giả sử dụng để thổ lộ tình cảm cho bản thân, cũng là cho mọi người.
- 丈夫去世后,儿子成了她唯一的情感寄托。Sau khi chồng qua đời, con trai trở thành nơi gửi gắm tình cảm duy nhất của cô.
Bài luyện liên quan (4 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 寄托 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
寄托 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
寄托 (jìtuō) nghĩa là gửi gắm; ký thác . "寄托" có thể làm động từ, biểu thị đặt lý tưởng, hy vọng, tình cảm lên một người hoặc một sự vật nào đó. "寄托" cũng có thể làm danh từ, chỉ người hoặc vật mà đã được gửi gắm lý tưởng, hy vọng, tình…
Cấu trúc câu với 寄托 trong tiếng Trung như thế nào?
"寄托" có thể làm động từ, biểu thị đặt lý tưởng, hy vọng, tình cảm lên một người hoặc một sự vật nào đó. "寄托" cũng có thể làm danh từ, chỉ người hoặc vật mà đã được gửi gắm lý tưởng, hy vọng, tình cảm.
寄托 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
寄托 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →