Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK6

Ngữ pháp 寄托 — HSK6

寄托 · jìtuō

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 寄托 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"寄托" có thể làm động từ, biểu thị đặt lý tưởng, hy vọng, tình cảm lên một người hoặc một sự vật nào đó. "寄托" cũng có thể làm danh từ, chỉ người hoặc vật mà đã được gửi gắm lý tưởng, hy vọng, tình cảm.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (4 câu)

HSK6 Đọc
我的老师曾给我讲过这样一件事。多年前的一天,她正在家里睡午觉,突然电话铃响了,她接过来一听,里面传来一个陌生的声音:“你家的小孩偷书,现在被我们抓住了,你快来!”话筒里还传来了一个小女孩的哭闹声和旁人的责骂声。她回头望了一眼正在家中看电视的独生女儿,心中立刻明白过来,肯定是有一个女孩因为偷书被售货员抓住了,又不敢让家里人知道,所以胡说了一个电话号码,却恰巧打到她这里。   这件事情本来和她没有任何关系,她可以选择挂断电话不予理会,也可以选择指责对方打错了号码。但她猜想到,这个小女孩可能因为一念之差做错了事,也许现在正面临着人生中最尴尬的处境,所以她现在一定非常惊慌和害怕。犹豫了片刻之后,她问清了书店地址,便匆匆忙忙地赶了过去。可以想象到,老师的到来,会给那个小女孩带去多大的影响,甚至还可能拯救她的心灵。   这个故事让我明白了,我们不应该放弃每一个能够帮助别人的机会。同时,谎言并不一定都是带着恶意的,有时它也可以给人带去幸福和希望,甚至对别人的生活产生巨大的影响。善意的谎言是美丽的,代表着理解、尊重和宽容,它寄托了人们对事物的美好愿望,也体现了人与人之间的温暖和感动。
第2段中,“一念之差”的意思是:
A 犹豫之后错失了机会 B 两件事物之间的差距 C 念错一个字产生的差别 D 不好的想法导致的坏结果
HSK6 Đọc
我的老师曾给我讲过这样一件事。多年前的一天,她正在家里睡午觉,突然电话铃响了,她接过来一听,里面传来一个陌生的声音:“你家的小孩偷书,现在被我们抓住了,你快来!”话筒里还传来了一个小女孩的哭闹声和旁人的责骂声。她回头望了一眼正在家中看电视的独生女儿,心中立刻明白过来,肯定是有一个女孩因为偷书被售货员抓住了,又不敢让家里人知道,所以胡说了一个电话号码,却恰巧打到她这里。   这件事情本来和她没有任何关系,她可以选择挂断电话不予理会,也可以选择指责对方打错了号码。但她猜想到,这个小女孩可能因为一念之差做错了事,也许现在正面临着人生中最尴尬的处境,所以她现在一定非常惊慌和害怕。犹豫了片刻之后,她问清了书店地址,便匆匆忙忙地赶了过去。可以想象到,老师的到来,会给那个小女孩带去多大的影响,甚至还可能拯救她的心灵。   这个故事让我明白了,我们不应该放弃每一个能够帮助别人的机会。同时,谎言并不一定都是带着恶意的,有时它也可以给人带去幸福和希望,甚至对别人的生活产生巨大的影响。善意的谎言是美丽的,代表着理解、尊重和宽容,它寄托了人们对事物的美好愿望,也体现了人与人之间的温暖和感动。
故事中的老师接到电话后做了什么?
A 放下电话不理 B 指责对方打错电话 C 去书店帮助陌生的女孩 D 通知女孩家里人去书店
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 4 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK6

Ngữ pháp 寄托 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK6 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

寄托 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

寄托 (jìtuō) nghĩa là gửi gắm; ký thác . "寄托" có thể làm động từ, biểu thị đặt lý tưởng, hy vọng, tình cảm lên một người hoặc một sự vật nào đó. "寄托" cũng có thể làm danh từ, chỉ người hoặc vật mà đã được gửi gắm lý tưởng, hy vọng, tình…

Cấu trúc câu với 寄托 trong tiếng Trung như thế nào?

"寄托" có thể làm động từ, biểu thị đặt lý tưởng, hy vọng, tình cảm lên một người hoặc một sự vật nào đó. "寄托" cũng có thể làm danh từ, chỉ người hoặc vật mà đã được gửi gắm lý tưởng, hy vọng, tình cảm.

寄托 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

寄托 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →