Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

就 · jiù

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
82 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (82 câu)

HSK5 Nghe
早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎饼当早饭。时间一长,就和卖煎饼的阿姨熟了。每次我举起手,伸出一个手指,阿姨就会马上动手,做好一个煎饼,等我放好自行车后过来拿。有时胃口大开,觉得一个不够吃,伸两个手指就行了。昨天起了个早,我在家里吃了面包后才去上班。路过卖煎饼的地方,就抬手跟阿姨打了个招呼。放好自行车后,我打算直接进公司。没想到刚到门口,那个阿姨就跑过来,手里拿着一个袋子,说:“你刚才伸了五个手指,我就做了五个煎饼,等了半天你都不来,只好给你送来了,快趁热吃吧。”
他伸出两个手指是什么意思?
A 要两个 B 很好吃 C 表示祝贺 D 一共两个人
HSK5 Nghe
早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎饼当早饭。时间一长,就和卖煎饼的阿姨熟了。每次我举起手,伸出一个手指,阿姨就会马上动手,做好一个煎饼,等我放好自行车后过来拿。有时胃口大开,觉得一个不够吃,伸两个手指就行了。昨天起了个早,我在家里吃了面包后才去上班。路过卖煎饼的地方,就抬手跟阿姨打了个招呼。放好自行车后,我打算直接进公司。没想到刚到门口,那个阿姨就跑过来,手里拿着一个袋子,说:“你刚才伸了五个手指,我就做了五个煎饼,等了半天你都不来,只好给你送来了,快趁热吃吧。”
阿姨为什么给他五个煎饼?
A 向他表示感谢 B 他今天胃口不错 C 误会他的意思了 D 让他午饭时再吃
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 82 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

就 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

就 (jiù) nghĩa là liền, ngay (biểu thị trong khoảng thời gian rất ngắn; đã (biểu thị sự việc xảy ra sớm hoặc kết thúc sớm).

Cấu trúc câu với 就 trong tiếng Trung như thế nào?

就 thuộc phó từ trong tiếng Trung.

就 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

就 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →