HSK2
Ngữ pháp 就 — HSK2
82 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 就 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 我8点30就到了。Mình đến từ 8 giờ 30 rồi.
- 我昨天就睡了三个小时。Hôm qua tôi ngủ có 3 tiếng.
- 他就是大卫。Anh ấy chính là David.
- 她就是我的汉语老师。Cô ấy chính là giáo viên tiếng Trung của tôi.
Bài luyện liên quan (82 câu)
早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎饼当早饭。时间一长,就和卖煎饼的阿姨熟了。每次我举起手,伸出一个手指,阿姨就会马上动手,做好一个煎饼,等我放好自行车后过来拿。有时胃口大开,觉得一个不够吃,伸两个手指就行了。昨天起了个早,我在家里吃了面包后才去上班。路过卖煎饼的地方,就抬手跟阿姨打了个招呼。放好自行车后,我打算直接进公司。没想到刚到门口,那个阿姨就跑过来,手里拿着一个袋子,说:“你刚才伸了五个手指,我就做了五个煎饼,等了半天你都不来,只好给你送来了,快趁热吃吧。”
他伸出两个手指是什么意思?
A 要两个 B 很好吃 C 表示祝贺 D 一共两个人
早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎饼当早饭。时间一长,就和卖煎饼的阿姨熟了。每次我举起手,伸出一个手指,阿姨就会马上动手,做好一个煎饼,等我放好自行车后过来拿。有时胃口大开,觉得一个不够吃,伸两个手指就行了。昨天起了个早,我在家里吃了面包后才去上班。路过卖煎饼的地方,就抬手跟阿姨打了个招呼。放好自行车后,我打算直接进公司。没想到刚到门口,那个阿姨就跑过来,手里拿着一个袋子,说:“你刚才伸了五个手指,我就做了五个煎饼,等了半天你都不来,只好给你送来了,快趁热吃吧。”
阿姨为什么给他五个煎饼?
A 向他表示感谢 B 他今天胃口不错 C 误会他的意思了 D 让他午饭时再吃
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 就 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
就 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
就 (jiù) nghĩa là liền, ngay (biểu thị trong khoảng thời gian rất ngắn; đã (biểu thị sự việc xảy ra sớm hoặc kết thúc sớm).
Cấu trúc câu với 就 trong tiếng Trung như thế nào?
就 thuộc phó từ trong tiếng Trung.
就 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
就 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →