HSK3
Ngữ pháp 决定 — HSK3
32 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 决定 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 你来决定这件事吧。Cậu quyết định chuyện này đi.
- 我们还没决定这个周末去哪里玩。Chúng tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi chơi đâu vào cuối tuần này.
- 经理做了一个让大家都满意的决定。Giám đốc đã đưa ra một quyết định làm hài lòng tất cả mọi người.
- 你做好决定了吗?Cậu đã quyết định xong chưa?
Bài luyện liên quan (32 câu)
老李原来是一名公交车司机。退休前身体一直都不太好,不是腰疼就是胳膊疼,每个月总要感冒一两次。退休后,他以为每天吃好睡好、好好休息身体就能好起来,但退休以后,还是总要往医院跑。去年他开始去市里的老年大学学习京剧和国画。为了省钱省时间,老李每天骑半个多小时自行车去老年大学上课,一两个月下来,老李发现自己身体好多了,也不常感冒了,腿脚也不疼了,吃饭睡觉都比以前好多了。老李决定把骑自行车坚持下去。
老李现在在做什么工作?
A 京剧老师 B 退休了 C 司机 D 运动员
女:格林,去中国参加汉语桥比赛这么好的机会,听说你打算放弃了?
男:是的,我有这个想法,但是还没有确定。
女:比赛在暑假进行,你没有课,为什么不能参加呢?
男:老师帮我联系了一家医院,让我暑假去实习。如果我突然改变主意,以后他不会再信任我了。
女:放心吧,我来跟老师说参加完比赛再去实习。
格林暑假最有可能先干什么?
A 去医院实习 B 去医院看病 C 参加比赛 D 去北京上课
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 决定 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
决定 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
决定 (juédìng) nghĩa là quyết định, định đoạt.
Cấu trúc câu với 决定 trong tiếng Trung như thế nào?
决定 thuộc động từ trong tiếng Trung.
决定 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
决定 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →