Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
开玩笑 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
开玩笑 (kāiwánxiào) nghĩa là đùa, đùa cợt, trêu chọc. "开玩笑" biểu thị dùng lời nói hoặc hành động để trêu chọc người khác, thường dùng trong cấu trúc: "和/跟……开玩笑", "开……的玩笑".
Cấu trúc câu với 开玩笑 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 和/跟……开玩笑
开……的玩笑. "开玩笑" biểu thị dùng lời nói hoặc hành động để trêu chọc người khác, thường dùng trong cấu trúc: "和/跟……开玩笑", "开……的玩笑".
开玩笑 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
开玩笑 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.