HSK2
Ngữ pháp 可以 — HSK2
74 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 可以 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 我家离学校很近,我可以走路去学校。Nhà tôi rất gần trường học, tôi có thể đi bộ đến trường.
- 这辆公共汽车可以到机场吗?Xe buýt này có đi đến sân bay không?
- 对不起,不可以在这里吃东西。Xin lỗi, cậu không thể ăn uống ở đây.
- 我可以坐这里吗?Tôi có thể ngồi ở đây không?
Bài luyện liên quan (74 câu)
日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。
这本日记有什么特别的地方?
A 一周写一篇 B 只记录高兴的事 C 父女俩共用一本 D 是一位明星送的
日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。
他们用日记替换了什么?
A 电话 B 留言条 C 电子邮件 D 手机短信
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 可以 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
可以 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
可以 (kěyǐ) nghĩa là 1. có thể, có khả năng; 2. cho phép, được phép.
Cấu trúc câu với 可以 trong tiếng Trung như thế nào?
可以 thuộc 助动词 trong tiếng Trung.
可以 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
可以 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →