Ngữ pháp 来不及 — HSK4
14 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 来不及 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"来不及" biểu thị vì thời gian có hạn, không thể làm kịp việc gì đó. Có thể dùng một mình, hoặc cũng có thể thêm động từ vào phía sau.
Ví dụ câu
- 你不是和同学约了下午两点见面吗?再不走就来不及了。Không phải em đã hẹn với bạn cùng lớp lúc 2 giờ chiều sao? Không đi bây giờ là không kịp nữa đâu.
- 今天来不及开会了,明天我们再找时间说这个问题吧。Hôm nay không kịp họp rồi, ngày mai chúng ta tìm thời gian nói về vấn đề này sau.
Bài luyện liên quan (14 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 来不及 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
来不及 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
来不及 (láibují) nghĩa là không kịp (không kịp làm việc gì đó đúng giờ). "来不及" biểu thị vì thời gian có hạn, không thể làm kịp việc gì đó. Có thể dùng một mình, hoặc cũng có thể thêm động từ vào phía sau.
Cấu trúc câu với 来不及 trong tiếng Trung như thế nào?
"来不及" biểu thị vì thời gian có hạn, không thể làm kịp việc gì đó. Có thể dùng một mình, hoặc cũng có thể thêm động từ vào phía sau.
来不及 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
来不及 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →