Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 来自 — HSK4

来自 · láizì

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
6 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 来自 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

来自 có thể trực tiếp mang thêm danh từ chỉ địa điểm, thường dùng trong cấu trúc "来自+ quốc gia/ thành phố/ địa điểm".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (6 câu)

HSK6 Đọc
鸡蛋能有多少种颜色?给这些不同颜色的鸡蛋供“墨”的到底是谁?刮一下就掉色的蛋是不是被染了色?鸡蛋的颜色还有哪些奥秘?让我们一起来聊聊鸡蛋的颜色吧。   或许我们会认为,鸡蛋的蛋壳颜色不同是因为母鸡的羽毛颜色不同。其实并不是这样。蛋壳颜色不是由母鸡的羽毛颜色决定的,而是与鸡的耳朵颜色有一定对应关系。下白色鸡蛋的母鸡通常有白色的耳朵,下棕色鸡蛋的通常有棕色的耳朵。   有些国家培育的鸡会有红色的耳垂,它们会下米色或棕色的鸡蛋。这些棕色鸡蛋的棕色色素并非构成蛋壳的一种物质,而是在蛋壳的外层,所以洗洗会掉色,刮一下也会掉色,并不是被人染色了。还有一些来自热带国家的母鸡,拥有产生蓝色蛋壳的显性基因。蓝色色素不是涂在蛋壳表面,而是在蛋壳当中,所以蓝蛋的蛋壳内侧也是蓝色的。目前有一种理论认为,蓝色色素可以在胚胎发育过程中阻挡阳光辐射,这就能解释为什么产蓝色鸡蛋的母鸡都来自热带了。   同一只母鸡也会产出不同颜色的鸡蛋。冬天产蛋少时,蛋的颜色更深;而到产蛋多的春夏季节,“颜料”被分到更多的蛋上,蛋的颜色就会变浅。年纪大的母鸡体内色素较少,蛋的颜色比年轻时要浅。
下列哪项和鸡蛋的蛋壳颜色有关?
A 母鸡的羽毛颜色 B 母鸡的耳朵颜色 C 母鸡所吃的食物 D 母鸡的身体温度
HSK6 Đọc
鸡蛋能有多少种颜色?给这些不同颜色的鸡蛋供“墨”的到底是谁?刮一下就掉色的蛋是不是被染了色?鸡蛋的颜色还有哪些奥秘?让我们一起来聊聊鸡蛋的颜色吧。   或许我们会认为,鸡蛋的蛋壳颜色不同是因为母鸡的羽毛颜色不同。其实并不是这样。蛋壳颜色不是由母鸡的羽毛颜色决定的,而是与鸡的耳朵颜色有一定对应关系。下白色鸡蛋的母鸡通常有白色的耳朵,下棕色鸡蛋的通常有棕色的耳朵。   有些国家培育的鸡会有红色的耳垂,它们会下米色或棕色的鸡蛋。这些棕色鸡蛋的棕色色素并非构成蛋壳的一种物质,而是在蛋壳的外层,所以洗洗会掉色,刮一下也会掉色,并不是被人染色了。还有一些来自热带国家的母鸡,拥有产生蓝色蛋壳的显性基因。蓝色色素不是涂在蛋壳表面,而是在蛋壳当中,所以蓝蛋的蛋壳内侧也是蓝色的。目前有一种理论认为,蓝色色素可以在胚胎发育过程中阻挡阳光辐射,这就能解释为什么产蓝色鸡蛋的母鸡都来自热带了。   同一只母鸡也会产出不同颜色的鸡蛋。冬天产蛋少时,蛋的颜色更深;而到产蛋多的春夏季节,“颜料”被分到更多的蛋上,蛋的颜色就会变浅。年纪大的母鸡体内色素较少,蛋的颜色比年轻时要浅。
为什么有些棕色的蛋会掉色?
A 有人故意染上棕色 B 鸡的健康状况不好 C 色素只在蛋壳的外层 D 蛋在空气中的时间太长
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 6 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 来自 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

来自 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

来自 (láizì) nghĩa là đến từ; có nguồn gốc từ; có được từ. 来自 có thể trực tiếp mang thêm danh từ chỉ địa điểm, thường dùng trong cấu trúc "来自+ quốc gia/ thành phố/ địa điểm".

Cấu trúc câu với 来自 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 来自+国家/城市/地点等名词性宾语. 来自 có thể trực tiếp mang thêm danh từ chỉ địa điểm, thường dùng trong cấu trúc "来自+ quốc gia/ thành phố/ địa điểm".

来自 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

来自 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →