HSK3
Ngữ pháp 老 — HSK3
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 老 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他看起来越来越老了。Trông anh ấy ngày càng già đi.
- 那个老人是谁?Cụ già đó là ai?
- 这个房子太老了。Ngôi nhà này quá cũ rồi.
- 这都是老电视了,不能看了。Đây đều là những chiếc tivi cũ, không thể xem được nữa.
- 我们是老朋友了。Chúng tôi là bạn cũ.
- 他是我的老同学。Anh ấy là bạn học cũ của tôi.
Bài luyện liên quan (4 câu)
女:您是北京人吧?普通话说得这么好!
男:哪儿啊,我是从外地来的,但是我来北京十多年了。
女:那您也是“老北京”了。
男:也可以这么说。
女的怎么知道男的是北京人?
A 男的的衣服 B 男的说话 C 男的的爱好
女:听说鸡蛋又要涨价了,下班回来赶紧多买点。
男:你呀,老是这么听风就是雨的。
男的是什么意思?
A 不一定会涨价 B 会刮大风 C 最近总是下雨 D 让女人卖鸡蛋
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 老 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
老 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
老 (lǎo) nghĩa là già, lão, cũ, xưa, cổ.
Cấu trúc câu với 老 trong tiếng Trung như thế nào?
老 thuộc tính từ trong tiếng Trung.
老 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
老 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →