HSK1
Ngữ pháp 了 — HSK1
112 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 了 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他去中国了。Anh ấy đi Trung Quốc rồi.
- 妈妈去买东西了。Mẹ tôi đi mua đồ rồi.
- 我吃了一个苹果。Tôi đã ăn một quả táo.
- 妈妈买了一件红色的衣服。Mẹ tôi đã mua một chiếc áo màu đỏ.
- 弟弟吃了我的蛋糕。Em trai đã ăn mất bánh ngọt của tôi.
Bài luyện liên quan (112 câu)
有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,即使穿得再漂亮,也没有人会认识。”几年后,他成为了很有名的人,可他仍然穿得很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。可他却说:“现在即使我穿得更随便些,同样也会有人认识我。”
关于那个人,可以知道:
A 他很善良 B 他没有钱 C 他很随便 D 成了名人
男:这两天高温,你还每天骑车去上课吗?
女:你忘啦,现在是暑假,学校已经放假一个多星期了。
男:瞧我这记性,老师这个职业真好,一放假就是两个月。
女:放假是好事,可是假期我也有任务啊,我得一家一家地去家访呢。
根据对话,男的是女的的什么?
A 老师 B 学生 C 朋友 D 同事
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 了 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
了 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
了 (le) nghĩa là trợ từ động thái, thêm vào sau động từ để biểu thị động tác đã hoàn thành.
Cấu trúc câu với 了 trong tiếng Trung như thế nào?
了 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.
了 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
了 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →