Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

了 · le

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
112 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (112 câu)

HSK3 Đọc
有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,即使穿得再漂亮,也没有人会认识。”几年后,他成为了很有名的人,可他仍然穿得很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。可他却说:“现在即使我穿得更随便些,同样也会有人认识我。”
关于那个人,可以知道:
A 他很善良 B 他没有钱 C 他很随便 D 成了名人
HSK5 Nghe
男:这两天高温,你还每天骑车去上课吗? 女:你忘啦,现在是暑假,学校已经放假一个多星期了。 男:瞧我这记性,老师这个职业真好,一放假就是两个月。 女:放假是好事,可是假期我也有任务啊,我得一家一家地去家访呢。
根据对话,男的是女的的什么?
A 老师 B 学生 C 朋友 D 同事
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 112 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

了 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

了 (le) nghĩa là trợ từ động thái, thêm vào sau động từ để biểu thị động tác đã hoàn thành.

Cấu trúc câu với 了 trong tiếng Trung như thế nào?

了 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.

了 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

了 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →