Ngữ pháp 离 — HSK2
30 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 离 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"离 (lí)" biểu thị khoảng cách về mặt không gian. Cấu trúc: A 离 B + tính từ.
Ví dụ câu
- 这儿离饭店很近。Chỗ này rất gần khách sạn.
- 我家离学校不远。Nhà em không xa trường lắm.
Bài luyện liên quan (30 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 离 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
离 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
离 (lí) nghĩa là khoảng cách, cự ly. "离 (lí)" biểu thị khoảng cách về mặt không gian. Cấu trúc: A 离 B + tính từ.
Cấu trúc câu với 离 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A离B+形容词. "离 (lí)" biểu thị khoảng cách về mặt không gian. Cấu trúc: A 离 B + tính từ.
离 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
离 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →