Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 连动句 — HSK1

连动句 · liándòngjù

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
94 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 连动句 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Câu liên động là câu có hai động từ hoặc hai đoản ngữ động từ trở lên và có cùng chung một chủ ngữ. Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ 1 + (tân ngữ 1) + động từ 2 + (tân ngữ 2).

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (94 câu)

HSK6 Đọc
冰球,亦称“冰上曲棍球”。冰球运动是多变的滑冰技艺和____的曲棍球技艺相结合的运动,它是对抗性较强的____运动项目之一,也是冬季奥运会____比赛项目。运动员身穿冰鞋,手拿冰杆滑行____击球。比赛时每队上场六人,前锋三人,后卫两人,守门员一人。运动员用冰杆____球击入对方球门,以多者为胜。
A 敏捷 团体 正式 拼抢 将 B 轻快 集体 备用 交替 打 C 快速 集中 主要 互相 让 D 灵敏 群体 顶级 随后 被
HSK5 Nghe
男:你最近怎么总是闷闷不乐的?哪里不舒服吗? 女:哎,别提了,从上个月开始我就一直咳嗽、感冒,大病、小病就没有停过。 男:你啊,该多锻炼锻炼身体!我从去年开始一直坚持游泳,到现在也没有怎么生过病。 女:是吗?那今天下班以后,我跟你一起去健身馆办张卡,加入到健身的队伍中!
根据对话,可以知道什么?
A 男的从上个月开始总是生病 B 男的今年一直在坚持游泳 C 女的不会游泳 D 女的下班以后会去游泳
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 94 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 连动句 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

连动句 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

连动句 (liándòngjù) nghĩa là . Câu liên động là câu có hai động từ hoặc hai đoản ngữ động từ trở lên và có cùng chung một chủ ngữ. Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ 1 + (tân ngữ 1) + động từ 2 + (tân ngữ 2).

Cấu trúc câu với 连动句 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: verb 1 + verb 2. Câu liên động là câu có hai động từ hoặc hai đoản ngữ động từ trở lên và có cùng chung một chủ ngữ. Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ 1 + (tân ngữ 1) +…

连动句 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

连动句 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →