HSK4
Ngữ pháp 厉害 — HSK4
7 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 厉害 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 你太厉害了,得了100分!Cậu giỏi quá, đạt được 100 điểm rồi!
- 经理太厉害了,这么快就解决了问题。Giám đốc giỏi ghê, giải quyết vấn đề nhanh quá!
- 我的牙最近疼得厉害,不知道怎么回事。Dạo này răng tôi đau kinh khủng, không biết là có bệnh gì nữa.
- 这个小孩子哭得更厉害了。Đứa trẻ khóc càng to hơn.
- 新来的经理很厉害,你说话小心点儿。Giám đốc mới rất ghê gớm, cậu nói năng cẩn thận chút.
- 老李的妻子厉害极了,老李很怕她。Vợ của ông Lý ghê gớm lắm, ông Lý rất sợ bà ấy.
Bài luyện liên quan (7 câu)
生活在大森林中的动物各有各的特点,例如人们熟悉的猴子,一般个子不大,但是很会爬树,而且还能很轻松地从这棵树跳到那棵树。与猴子不一样,老虎看起来就很有力气,跑起来速度十分快,非常厉害。最著名的应该是大熊猫,它总是懒懒地躺着,永远不会让人觉得危险。
森林里很会爬树的是:
A 老虎 B 猴子 C 狮子 D 大熊猫
生活在大森林中的动物各有各的特点,例如人们熟悉的猴子,一般个子不大,但是很会爬树,而且还能很轻松地从这棵树跳到那棵树。与猴子不一样,老虎看起来就很有力气,跑起来速度十分快,非常厉害。最著名的应该是大熊猫,它总是懒懒地躺着,永远不会让人觉得危险。
森林里的老虎:
A 个子不大 B 非常厉害 C 在树上跳 D 懒懒地躺着
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 厉害 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
厉害 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
厉害 (lìhai) nghĩa là lợi hại, kịch liệt, gay gắt.
Cấu trúc câu với 厉害 trong tiếng Trung như thế nào?
厉害 thuộc tính từ trong tiếng Trung.
厉害 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
厉害 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →