Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

吗 · ma

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
51 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

1."吗" dùng ở cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi.2.Khi trả lời, nếu là câu trả lời khẳng định, có thể trực tiếp dùng động từ hoặc tính từ trong câu hỏi để trả lời. Nếu là câu trả lời phủ định thì thêm "不" vào trước động từ/tính từ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (51 câu)

HSK3 Nghe
女:您好!是搬家公司吗? 男:不是,您打错了。我这里是宾馆。 女:对不起,您那儿的电话不是89754216吗? 男:不是,我们的电话是89745216。
女的想要干什么?
A 旅游 B 搬家 C 买东西
HSK2 Nghe
男:昨天 和 你 一起 吃 饭 的 那个 人 是 你 丈夫 吗?
昨天 和 女的 一起 吃 饭 的 人 是 谁?
A 她 丈夫 B 她 哥哥 C 她 姐姐
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 51 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

吗 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

吗 (ma) nghĩa là ư, à, không… (dùng ở cuối câu để hỏi). 1."吗" dùng ở cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi.2.Khi trả lời, nếu là câu trả lời khẳng định, có thể trực tiếp dùng động từ hoặc tính từ trong câu hỏi để trả lời. Nếu là câu trả lời phủ định…

Cấu trúc câu với 吗 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: sentence + 吗?. 1."吗" dùng ở cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi.2.Khi trả lời, nếu là câu trả lời khẳng định, có thể trực tiếp dùng động từ hoặc tính từ trong…

吗 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

吗 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →