HSK4
Ngữ pháp 麻烦 — HSK4
10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 麻烦 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 最近他遇到了很多麻烦。Gần đây anh ấy đã gặp phải rất nhiều rắc rối.
- 这个孩子总是给父母带来很多麻烦。Đứa trẻ này thường mang đến nhiều rắc rối cho cha mẹ.
- 麻烦您开一下门。Phiền anh mở cửa ra.
- 麻烦你们了,谢谢!Làm phiền các cậu rồi, cảm ơn nhé!
Bài luyện liên quan (10 câu)
女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗?
男:哪方面的调查?
女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。
男:好的,没问题。
女的请男的做什么?
A 发传真 B 办护照 C 填写意见 D 翻译说明书
女:听说你买新房子了?真羡慕你啊!
男:也是贷款买的,以后可不能像以前一样,想怎么花钱就怎么花了。
女:总比我们租房子好啊,每次搬家都很麻烦。
男:租房子也有租房子的好处,至少能保证原来的生活质量。我现在不管买什么东西之前,都得想好半天,到底是不是我真正需要的。
根据对话,下面哪项正确?
A 男的很羡慕女的 B 女的也买房子了 C 男的向银行借了钱 D 女的觉得租房比买房好
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 麻烦 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
麻烦 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
麻烦 (máfan) nghĩa là phiền phức, phiền toái, phiền hà.
Cấu trúc câu với 麻烦 trong tiếng Trung như thế nào?
麻烦 thuộc động từ trong tiếng Trung.
麻烦 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
麻烦 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →