HSK4
Ngữ pháp 满 — HSK4
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 满 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 垃圾桶又满了,我去倒一下。Thùng rác lại đầy rồi, chúng ta đi đổ nó đi.
- 教室里坐满了人。Trong phòng học đã chật kín người.
- 他累得满头大汗。Anh ấy mệt đến mức mồ hôi nhễ nhại.
- 慢点儿吃,你吃得满脸都是奶油。Ăn chậm thôi, con ăn kiểu gì mà mặt dính đầy bơ kìa.
Bài luyện liên quan (1 câu)
北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。
根据这段话,香山:
A 秋天最美 B 冬天很冷 C 有很多猴子 D 春天游客最多
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 满 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
满 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
满 (mǎn) nghĩa là đầy.
Cấu trúc câu với 满 trong tiếng Trung như thế nào?
满 thuộc tính từ trong tiếng Trung.
满 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
满 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →