Ngữ pháp 满意 — HSK3
29 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 满意 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
满意 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 满意 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". 满意 rất ít khi mang thêm tân ngữ, chúng ta thường nói “对...满意" (hài lòng về cái gì).
Ví dụ câu
- 他对他的工作不太满意。Anh ấy không hài lòng lắm với công việc của mình.
- 你对这个房间满意吗?Em có thấy hài lòng với căn nhà này không?
Bài luyện liên quan (29 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 满意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
满意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
满意 (mǎnyì) nghĩa là hài lòng, thỏa mãn, vừa lòng. 满意 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 满意 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". 满意 rất ít khi mang thêm tân ngữ, chúng ta thường nói “对...满意" (hài lòng về cái gì).
Cấu trúc câu với 满意 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 对……满意. 满意 là một động từ biểu thị hoạt động tâm lý, trước 满意 có thể thêm những phó từ chỉ mức độ như "很, 非常". 满意 rất ít khi mang thêm tân ngữ, chúng ta…
满意 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
满意 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →