Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 名词 谓语句 — HSK1

名词 谓语句 · míngcí wèiyǔjù

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
3 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 名词 谓语句 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Câu vị ngữ danh từ là câu có thành phần vị ngữ chủ yếu là danh từ hoặc cụm danh từ, thường được dùng để miêu tả tuổi tác, thời gian, ngày tháng, đặc tính… của chủ ngữ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (3 câu)

HSK2 Đọc
没 人 告诉 他 这 件 事,他 还 不 知道。
他 不 知道 这 件 事。
A 正确 B 错误
HSK1 Nghe
你 好,这 件 衣服 七十 块 钱。
那 件 衣服 多少 钱?
A 30 块 B 70 块 C 110 块
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 3 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 名词 谓语句 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

名词 谓语句 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

名词 谓语句 (míngcí wèiyǔjù) nghĩa là . Câu vị ngữ danh từ là câu có thành phần vị ngữ chủ yếu là danh từ hoặc cụm danh từ, thường được dùng để miêu tả tuổi tác, thời gian, ngày tháng, đặc tính… của chủ ngữ.

Cấu trúc câu với 名词 谓语句 trong tiếng Trung như thế nào?

Câu vị ngữ danh từ là câu có thành phần vị ngữ chủ yếu là danh từ hoặc cụm danh từ, thường được dùng để miêu tả tuổi tác, thời gian, ngày tháng, đặc tính… của chủ ngữ.

名词 谓语句 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

名词 谓语句 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →