Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 难怪 — HSK5

难怪 · nánguài

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
7 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 难怪 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"难怪" có thể làm phó từ, thường dùng trong cấu trúc "A,难怪B" (A, hèn chi/ chẳng trách B), biểu thị hiểu rõ nguyên nhân A rồi thì không thấy B có gì kỳ quặc nữa.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (7 câu)

HSK5 Đọc
春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,一举一动都很动人。但是,她有心口疼的[1],犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。   西施的邻村有个[2]姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自己。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,[3]。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她[4]西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。
A 疑问 B 借口 C 矛盾 D 毛病
HSK5 Đọc
春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,一举一动都很动人。但是,她有心口疼的[1],犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。   西施的邻村有个[2]姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自己。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,[3]。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她[4]西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。
A B C D
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 7 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 难怪 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

难怪 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

难怪 (nánguài) nghĩa là thảo nào; hèn chi; chẳng trách. "难怪" có thể làm phó từ, thường dùng trong cấu trúc "A,难怪B" (A, hèn chi/ chẳng trách B), biểu thị hiểu rõ nguyên nhân A rồi thì không thấy B có gì kỳ quặc nữa.

Cấu trúc câu với 难怪 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: A,难怪B. "难怪" có thể làm phó từ, thường dùng trong cấu trúc "A,难怪B" (A, hèn chi/ chẳng trách B), biểu thị hiểu rõ nguyên nhân A rồi thì không thấy B có gì kỳ…

难怪 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

难怪 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →