Ngữ pháp 难怪 — HSK5
7 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 难怪 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"难怪" có thể làm phó từ, thường dùng trong cấu trúc "A,难怪B" (A, hèn chi/ chẳng trách B), biểu thị hiểu rõ nguyên nhân A rồi thì không thấy B có gì kỳ quặc nữa.
Ví dụ câu
- 你没带手机啊,难怪你一直不接电话。Cậu không mang điện thoại à? Thảo nào không thấy cậu nghe điện thoại.
- 他妈妈是广东人,难怪他听得懂广东话。Mẹ anh ấy là người Quảng Đông, hèn gì anh ta hiểu được tiếng Quảng Đông.
Bài luyện liên quan (7 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 难怪 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
难怪 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
难怪 (nánguài) nghĩa là thảo nào; hèn chi; chẳng trách. "难怪" có thể làm phó từ, thường dùng trong cấu trúc "A,难怪B" (A, hèn chi/ chẳng trách B), biểu thị hiểu rõ nguyên nhân A rồi thì không thấy B có gì kỳ quặc nữa.
Cấu trúc câu với 难怪 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A,难怪B. "难怪" có thể làm phó từ, thường dùng trong cấu trúc "A,难怪B" (A, hèn chi/ chẳng trách B), biểu thị hiểu rõ nguyên nhân A rồi thì không thấy B có gì kỳ…
难怪 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
难怪 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →