HSK1
Ngữ pháp 哪儿 — HSK1
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 哪儿 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"哪儿" có thể dùng để hỏi vị trí của người hoặc vật.
Ví dụ câu
- 她去哪儿了?Cô ấy đi đâu rồi?
- 饭馆在哪儿?Nhà hàng ở đâu?
Bài luyện liên quan (13 câu)
你 说 的 那 家 饭店 在 哪儿?我 问 了 很 多 人,他们 都 说 不 知道。
我 没有 找到 那 家 饭店。
A 正确 B 错误
你知道学校附近哪儿有安静一点儿的宾馆吗?后天我妈妈来,我想找一个地方给她住。
他妈妈要来学校看他。
A 正确 B 错误
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 哪儿 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
哪儿 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
哪儿 (nǎr) nghĩa là chỗ nào, đâu. "哪儿" có thể dùng để hỏi vị trí của người hoặc vật.
Cấu trúc câu với 哪儿 trong tiếng Trung như thế nào?
"哪儿" có thể dùng để hỏi vị trí của người hoặc vật.
哪儿 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
哪儿 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →