Ngữ pháp 呢 — HSK1
20 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 呢 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“呢” thường được đặt ở cuối câu hỏi tỉnh lược, nếu trong đoạn hội thoại hỏi đến câu hỏi tương tự, mà không muốn lặp lại câu hỏi thì có thể dùng “呢”.
Ví dụ câu
- A:我 是 中国 人 ,你 呢 ? B:我 是 美国 人 。A: Tôi là người Trung Quốc, còn bạn? B: Tôi là người Mỹ.
- A:我 喜欢 喝 茶 ,你 呢 ? B:我 喜欢 喝 咖啡 。A: Tôi thích uống trà, còn cậu? B: Tôi thích uống cà phê.
Bài luyện liên quan (20 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 呢 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
呢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
呢 (ne) nghĩa là thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi). “呢” thường được đặt ở cuối câu hỏi tỉnh lược, nếu trong đoạn hội thoại hỏi đến câu hỏi tương tự, mà không muốn lặp lại câu hỏi thì có thể dùng “呢”.
Cấu trúc câu với 呢 trong tiếng Trung như thế nào?
“呢” thường được đặt ở cuối câu hỏi tỉnh lược, nếu trong đoạn hội thoại hỏi đến câu hỏi tương tự, mà không muốn lặp lại câu hỏi thì có thể dùng “呢”.
呢 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
呢 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →