Ngữ pháp 能 — HSK1
38 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 能 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“能” biểu thị xét về mặt chủ quan của một khả năng nào đó; hoặc biểu thị ý “cho phép”. Khi biểu thị ý “cho phép”, “能” thường được dùng trong câu nghi vấn và câu phủ định với hình thức “不能 bùnéng”.
Ví dụ câu
- 六点前我能回家。Tôi có thể về nhà trước 6 giờ.
- 我能坐这儿吗?Tôi có thể ngồi đây không?
- 你不能坐这儿。Cậu không được ngồi ở đây.
Bài luyện liên quan (38 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 能 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
能 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
能 (néng) nghĩa là có thể. “能” biểu thị xét về mặt chủ quan của một khả năng nào đó; hoặc biểu thị ý “cho phép”. Khi biểu thị ý “cho phép”, “能” thường được dùng trong câu nghi vấn và câu phủ định với hình thức “不能 bùnéng”.
Cấu trúc câu với 能 trong tiếng Trung như thế nào?
“能” biểu thị xét về mặt chủ quan của một khả năng nào đó; hoặc biểu thị ý “cho phép”. Khi biểu thị ý “cho phép”, “能” thường được dùng trong câu nghi vấn và câu phủ định với hình thức “不能 bùnéng”.
能 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
能 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →