Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 年龄 — HSK1

年龄 · niánlíng

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
6 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 年龄 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

“多+大” là cách hỏi tuổi tác phổ biến trong tiếng Trung. Nếu đối tượng được hỏi trông có vẻ dưới 10 tuổi, chúng ta có thể hỏi tuổi với "几岁".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (6 câu)

HSK3 Đọc
有一年夏天我去一个中国朋友家。我是第一次见到她的爸爸、妈妈和哥哥。他们都很热情。喝茶的时候,她哥哥问我:“你多大了?”我听了他的话,脸马上红了。
我为什么脸红?
A 天气热 B 喝酒了 C 不好意思
HSK4 Nghe
男:明天是我弟弟的生日,我得给他买个大蛋糕。 女:他今年多大了? 男:十八,九三年出生的。 女:你弟弟都这么大了!替我祝他生日快乐。
关于弟弟可以知道什么?
A 个子高 B 有礼貌 C 明天生日 D 上二年级
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 6 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 年龄 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

年龄 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

年龄 (niánlíng) nghĩa là tuổi, tuổi tác. “多+大” là cách hỏi tuổi tác phổ biến trong tiếng Trung. Nếu đối tượng được hỏi trông có vẻ dưới 10 tuổi, chúng ta có thể hỏi tuổi với "几岁".

Cấu trúc câu với 年龄 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 多+大. “多+大” là cách hỏi tuổi tác phổ biến trong tiếng Trung. Nếu đối tượng được hỏi trông có vẻ dưới 10 tuổi, chúng ta có thể hỏi tuổi với "几岁".

年龄 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

年龄 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →