Ngữ pháp 年龄 — HSK1
6 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 年龄 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
“多+大” là cách hỏi tuổi tác phổ biến trong tiếng Trung. Nếu đối tượng được hỏi trông có vẻ dưới 10 tuổi, chúng ta có thể hỏi tuổi với "几岁".
Ví dụ câu
- A:你多大了?:我二十三岁。A: Anh bao nhiêu tuổi rồi? B: Tôi 23 tuổi.
- A:他几岁了?:他五岁了。A: Cậu bé mấy tuổi rồi? B: Cậu bé ấy 5 tuổi rồi.
Bài luyện liên quan (6 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 年龄 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
年龄 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
年龄 (niánlíng) nghĩa là tuổi, tuổi tác. “多+大” là cách hỏi tuổi tác phổ biến trong tiếng Trung. Nếu đối tượng được hỏi trông có vẻ dưới 10 tuổi, chúng ta có thể hỏi tuổi với "几岁".
Cấu trúc câu với 年龄 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 多+大. “多+大” là cách hỏi tuổi tác phổ biến trong tiếng Trung. Nếu đối tượng được hỏi trông có vẻ dưới 10 tuổi, chúng ta có thể hỏi tuổi với "几岁".
年龄 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
年龄 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →