9 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 宁可 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"宁可" là phó từ, thường dùng trong cấu trúc "宁可A,也不B", dùng để biểu thị trong trường hợp không hài lòng với cả hai lựa chọn A B thì cuối cùng chọn theo cách A.
Ví dụ câu
他宁可过苦日子,也不愿意接受别人的帮助。
Anh ta thà sống một cuộc sống khó khăn chứ cũng không muốn nhận sự giúp đỡ của người khác.
一些老人宁可相信虚假的保健品广告,也不听家人的劝告。
Một số người cao tuổi thà tin vào quảng cáo của các sản phẩm y tế hơn là nghe lời khuyên của người nhà.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
宁可 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
宁可 (nìngkě) nghĩa là thà rằng; thà . "宁可" là phó từ, thường dùng trong cấu trúc "宁可A,也不B", dùng để biểu thị trong trường hợp không hài lòng với cả hai lựa chọn A B thì cuối cùng chọn theo cách A.
Cấu trúc câu với 宁可 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 宁可A,也不B. "宁可" là phó từ, thường dùng trong cấu trúc "宁可A,也不B", dùng để biểu thị trong trường hợp không hài lòng với cả hai lựa chọn A B thì cuối cùng chọn…
宁可 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
宁可 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.