Ngữ pháp 派 — HSK5
16 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 派 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"派" là động từ, thường xuất hiện trong cấu trúc "A派B + động từ", biểu thị A cử/phái/phân công B làm việc gì đó. Mang hàm ý cấp trên giao nhiệm vụ cho cấp dưới.
Ví dụ câu
- 公司派他去国外出差。Công ty cử anh ấy đi công tác nước ngoài.
- 经理派他去门口迎接客户。Giám đốc cử anh ấy ra cửa đón khách.
Bài luyện liên quan (16 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 派 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
派 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
派 (pài) nghĩa là cắt cử; phái đi; gửi đi; phân công. "派" là động từ, thường xuất hiện trong cấu trúc "A派B + động từ", biểu thị A cử/phái/phân công B làm việc gì đó. Mang hàm ý cấp trên giao nhiệm vụ cho cấp dưới.
Cấu trúc câu với 派 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A派B+动词. "派" là động từ, thường xuất hiện trong cấu trúc "A派B + động từ", biểu thị A cử/phái/phân công B làm việc gì đó. Mang hàm ý cấp trên giao nhiệm vụ cho…
派 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
派 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →