Ngữ pháp 培养 — HSK5
61 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 培养 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"培养" là động từ, thường dùng trong cấu trúc "培养……感情/爱好/习惯/能力 (bồi dưỡng tình cảm/ sở thích/ thói quen/ năng lực)".
Ví dụ câu
- 我们应该培养孩子独立思考的能力。Chúng ta nên bồi dưỡng khả năng suy nghĩ độc lập của trẻ nhỏ.
- 这所学校一百年来培养出了很多科学家。Ngôi trường này đã đào tạo ra rất nhiều nhà khoa học trong hơn một thế kỷ nay.
Bài luyện liên quan (61 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 培养 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
培养 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
培养 (péiyǎng) nghĩa là bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng. "培养" là động từ, thường dùng trong cấu trúc "培养……感情/爱好/习惯/能力 (bồi dưỡng tình cảm/ sở thích/ thói quen/ năng lực)".
Cấu trúc câu với 培养 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 培养……感情/爱好/习惯/能力. "培养" là động từ, thường dùng trong cấu trúc "培养……感情/爱好/习惯/能力 (bồi dưỡng tình cảm/ sở thích/ thói quen/ năng lực)".
培养 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
培养 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →