HSK5
Ngữ pháp 平均 — HSK5
8 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 平均 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 这次考试,我们班的平均分数是90分。Trong kỳ thi này, điểm trung bình của lớp chúng tôi là 90 điểm.
- 这个村子去年村民的平均收入是一万元。Thu nhập trung bình của người dân trong làng năm ngoái là 10.000 nhân dân tệ.
- 大家要平均分担这个月的电费。Mọi người phải chia đều tiền điện tháng này.
- 这个优秀的篮球运动员平均每场得分30分。Cầu thủ bóng rổ xuất sắc này trung bình được 30 điểm mỗi trận.
- 全世界平均每年发生地震500万次。Trung bình có 5 triệu trận động đất xảy ra hàng năm trên thế giới.
- 学生们在学校吃饭,平均每个月只要花50元钱。Học sinh ăn ở trường, trung bình mỗi tháng chỉ tốn 50 tệ.
Bài luyện liên quan (8 câu)
近些年来,一个特别的名词“霾”突然闯入了人们的生活,常常占据着各大媒体的头条,让人无法视而不见。霾是一种由固体颗粒形成的空气污染,常见于城市。特别是在冬季,在霾的笼罩下,连阳光都成了稀客。在几年前,人们不了解霾,把一切能见度降低的情况都归因于雾。一直到现在,很多人也不能确切地知道二者的区别。实际上,雾和霾是自然界的两种天气现象。
首先,这两种东西对视觉的影响不一样。在有雾的情况下,地面水平能见度是低于1千米的;而有霾的情况下,能见度小于10千米。其次,从湿度来看,雾的相对湿度达到95%以上,而霾的相对湿度则低于80%。但并非所有影响能见度的、空气相对湿度小于80%的自然现象都是霾,也有可能是扬尘、浮尘、沙尘暴等现象。第三,从构成来说,二者是两种不同的悬浮物。雾是很小的水滴,粒子直径相对较大,在5到100微米之间,本质上是水汽凝结形成的;而霾则是大量细微的干尘粒等均匀地悬在空中,粒子直径较小,在0.001到10微米之间。最后,从外观上看,因为雾粒子的直径大,对可见光的散射没有太多的选择性,因此雾基本上是呈乳白色的;而霾粒子直径小,对可见光的散射和吸收作用较强,这些粒子散射和吸收可见光时具有一定的波长选择性,因此霾可能就会呈现蓝灰色、橙灰色、黄色等不同的外观。
根据文章,可知霾:
A 相对湿度比雾大 B 是空气中水滴构成的 C 粒子直径大于10微米 D 可能是蓝灰色或黄色的
几年前,我参加了一个主题为“创造财富”的论坛。在讨论会上,一位发言人在演说过程中请听众做个游戏。他说:“请大家拿出一页纸,然后在纸上写下和你相处时间最多的6个朋友,也可以说是与你关系最亲密的6个朋友,记下他们每个人的月收入。然后,算出他们月收入的平均数。这个平均值便能反映出你个人月收入的多少。”
后来,我认识到了这个游戏的本质意义,那就是交际的力量,即结交朋友的重要性。中国有句老话:“近朱者赤,近墨者黑。” 它所讲的道理是一样的,即择友的重要性。朋友的影响力非常大,可以潜移默化地影响一个人的一生。
在这里,我并不想告诉大家如何去选择朋友。我想强调的是,如果你想在人生和事业上取得成功,必须小心谨慎地结交朋友。
如果你最亲密的朋友是公司的高级主管,那么你们在一起时所谈论的主要内容一定是关于如何管理和经营的;如果你最亲密的朋友是公司的职员,那么你们在一起时谈论的主要话题一定是关于如何工作的;如果你最亲密的朋友是房地产商,那么你们谈论的话题一定会是关于房地产的……
如果下一次你和朋友一起聊天儿,请记下你们谈论的主要话题,到时你就会明白这句话的重要意义。如果你想展翅高飞,那么请你多和雄鹰为伍,并成为其中的一员。
“近朱者赤,近墨者黑”的意思主要是:
A 做事情要专心 B 朋友会让你变得更好 C 人们易受周围人的影响 D 要虚心学习别人的长处
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 平均 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
平均 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
平均 (píngjūn) nghĩa là trung bình; bình quân.
Cấu trúc câu với 平均 trong tiếng Trung như thế nào?
平均 thuộc tính từ trong tiếng Trung.
平均 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
平均 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →