Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 钱数 的 表达 — HSK1

钱数 的 表达 · qiánshù de biǎodá

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
14 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 钱数 的 表达 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"元" là đơn vị tiền tệ của đồng nhân dân tệ, trong khẩu ngữ chúng ta thường dùng "块".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (14 câu)

HSK3 Nghe
男:这个手机你喜欢吗? 女:一般。那个红色的你觉得怎么样,漂亮不漂亮? 男:那个太贵了吧,你不需要用那么好的手机。 女:贵吗?才四千多块,就买那个吧。
女的希望买哪种手机
A 白色 B 红色 C 黑色
HSK3 Nghe
女:西瓜多少钱一斤? 男:一块五一斤,您要多少?还要别的吗?今天的苹果很新鲜。 女:好,那买五斤西瓜,三斤苹果。 男:好的,一共是十五块钱。
苹果多少钱一斤?
A 一块五 B 两块五 C 十五块
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 14 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 钱数 的 表达 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

钱数 的 表达 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

钱数 的 表达 (qiánshù de biǎodá) nghĩa là . "元" là đơn vị tiền tệ của đồng nhân dân tệ, trong khẩu ngữ chúng ta thường dùng "块".

Cấu trúc câu với 钱数 的 表达 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: number + 元/块. "元" là đơn vị tiền tệ của đồng nhân dân tệ, trong khẩu ngữ chúng ta thường dùng "块".

钱数 的 表达 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

钱数 的 表达 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →