Ngữ pháp 钱数 的 表达 — HSK1
14 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 钱数 的 表达 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"元" là đơn vị tiền tệ của đồng nhân dân tệ, trong khẩu ngữ chúng ta thường dùng "块".
Ví dụ câu
- 这本书三十八元。Quyển sách này 38 đồng.
- A:这件 衣服 多少 钱 ? B:九十九 块 。A: Chiếc áo này bao nhiêu tiền? B: 99 đồng.
Bài luyện liên quan (14 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 钱数 的 表达 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
钱数 的 表达 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
钱数 的 表达 (qiánshù de biǎodá) nghĩa là . "元" là đơn vị tiền tệ của đồng nhân dân tệ, trong khẩu ngữ chúng ta thường dùng "块".
Cấu trúc câu với 钱数 的 表达 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: number + 元/块. "元" là đơn vị tiền tệ của đồng nhân dân tệ, trong khẩu ngữ chúng ta thường dùng "块".
钱数 的 表达 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
钱数 的 表达 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →