10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 起码 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"起码" biểu thị chí ít, mức độ thấp nhất, là một cách dùng thường gặp trong văn nói. Phía sau có thể thêm từ chỉ số lượng, thời gian, chúng ta cũng thường nói "最起码".
Ví dụ câu
我这次出差,起码要一个月才能回来。
Tôi đi công tác lần này, ít nhất cũng phải một tháng nữa mới có thể quay về.
诚实是做人最起码的道德。
Trung thực là đạo đức tối thiểu của một con người.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
起码 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
起码 (qǐmǎ) nghĩa là tối thiểu; mức thấp nhất. "起码" biểu thị chí ít, mức độ thấp nhất, là một cách dùng thường gặp trong văn nói. Phía sau có thể thêm từ chỉ số lượng, thời gian, chúng ta cũng thường nói "最起码".
Cấu trúc câu với 起码 trong tiếng Trung như thế nào?
"起码" biểu thị chí ít, mức độ thấp nhất, là một cách dùng thường gặp trong văn nói. Phía sau có thể thêm từ chỉ số lượng, thời gian, chúng ta cũng thường nói "最起码".
起码 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
起码 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.