Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

请 · qǐng

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Khi bạn yêu cầu hoặc mong muốn đối phương làm một việc gì đó (hoặc không làm gì đó), thêm “请” vào phía trước sẽ làm cho câu mang ý nghĩa lịch sự và mềm mỏng hơn.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (24 câu)

HSK3 Nghe
女:还没到吗?你没跟我说那个地方这么远啊! 男:我也是第一次去,我看看地图。 女:我们打个车吧。 男:很快就到了,再走一会儿吧,到了我请你喝咖啡。
他们在干什么?
A 走路 B 喝咖啡 C 坐出租车
HSK4 Nghe
男:护士小姐,我的朋友玛丽病了,住在你们医院。请你帮我看一下,她住在哪一间病房。 女:请稍等,她在407号病房。
女的是什么身份?
A 护士 B 病人 C 医生 D 院长
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 24 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

请 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

请 (qǐng) nghĩa là mời, xin mời, kính mời. Khi bạn yêu cầu hoặc mong muốn đối phương làm một việc gì đó (hoặc không làm gì đó), thêm “请” vào phía trước sẽ làm cho câu mang ý nghĩa lịch sự và mềm mỏng hơn.

Cấu trúc câu với 请 trong tiếng Trung như thế nào?

Khi bạn yêu cầu hoặc mong muốn đối phương làm một việc gì đó (hoặc không làm gì đó), thêm “请” vào phía trước sẽ làm cho câu mang ý nghĩa lịch sự và mềm mỏng hơn.

请 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

请 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →