Ngữ pháp 请 — HSK1
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 请 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Khi bạn yêu cầu hoặc mong muốn đối phương làm một việc gì đó (hoặc không làm gì đó), thêm “请” vào phía trước sẽ làm cho câu mang ý nghĩa lịch sự và mềm mỏng hơn.
Ví dụ câu
- 请坐!Mời ngồi.
- 请不要说话。Xin đừng nói chuyện.
Bài luyện liên quan (24 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 请 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
请 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
请 (qǐng) nghĩa là mời, xin mời, kính mời. Khi bạn yêu cầu hoặc mong muốn đối phương làm một việc gì đó (hoặc không làm gì đó), thêm “请” vào phía trước sẽ làm cho câu mang ý nghĩa lịch sự và mềm mỏng hơn.
Cấu trúc câu với 请 trong tiếng Trung như thế nào?
Khi bạn yêu cầu hoặc mong muốn đối phương làm một việc gì đó (hoặc không làm gì đó), thêm “请” vào phía trước sẽ làm cho câu mang ý nghĩa lịch sự và mềm mỏng hơn.
请 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
请 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →