Ngữ pháp 其他 — HSK3
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 其他 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
其他: đại từ, chỉ người hoặc vật nằm ngoài những cái đã đề cập ở phía trước.
Ví dụ câu
- 我也不知道,你再问问其他人吧。Tôi cũng không biết, cậu thử hỏi người khác xem.
- 这个房子太贵了,我们再看看其他的吧。Ngôi nhà này đắt quá, chúng ta đi xem những chỗ khác đi.
Bài luyện liên quan (4 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 其他 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
其他 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
其他 (qítā) nghĩa là khác, cái khác. 其他: đại từ, chỉ người hoặc vật nằm ngoài những cái đã đề cập ở phía trước.
Cấu trúc câu với 其他 trong tiếng Trung như thế nào?
其他: đại từ, chỉ người hoặc vật nằm ngoài những cái đã đề cập ở phía trước.
其他 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
其他 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →