Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 其他 — HSK3

其他 · qítā

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 其他 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

其他: đại từ, chỉ người hoặc vật nằm ngoài những cái đã đề cập ở phía trước.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (4 câu)

HSK5 Nghe
男:这家伙以前在学校里成绩总是倒数的,没想到工作半年就当了个小领导,单位还给他配了一辆车。 女:别羡慕人家,你将来一定不会输给他的。 男:这是我今晚听到的最开心的一句话了。 女:其实我认为成不成功都没有关系,只要努力过就行。什么车子房子,都是无所谓的。
对话中女的是怎么看成功的?
A 有房子和车子才是成功 B 当上小领导才是成功 C 不求成功,只求努力 D 看单位是否给他配了车
HSK3 Đọc
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 4 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 其他 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

其他 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

其他 (qítā) nghĩa là khác, cái khác. 其他: đại từ, chỉ người hoặc vật nằm ngoài những cái đã đề cập ở phía trước.

Cấu trúc câu với 其他 trong tiếng Trung như thế nào?

其他: đại từ, chỉ người hoặc vật nằm ngoài những cái đã đề cập ở phía trước.

其他 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

其他 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →